|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Khả năng hiển thị màu sắc
|
- 1073.7M (10 bit), 100%sRGB, 98% DCI-P3
|
|
|
|
|
|
- USB-C x 1 (DP Alt Mode)
- DisplayPort 1.4 x 2 (Daisy Chain)
- HDMI(v2.0) x 2
- USB Hub : 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A
- USB Hub : 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C
- Đầu cắm Tai nghe :Có
- USB-C Power Delivery :96W
|
|
|
- Công nghệ không để lại dấu trace free :Có
- ProArt Preset : Riêng
- ProArt Preset : sRGB
- ProArt Preset : Adobe RGB
- ProArt Preset : DCI-P3
- ProArt Preset : Rec. 2020
- ProArt Preset : DICOM
- ProArt Preset : Rec. 709
- ProArt Preset : HDR
- ProArt Preset : Chế độ Người dùng 1
- ProArt Preset : Chế độ Người dùng 2
- Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(5 chế độ)
- Điều chỉnh thông số gamma :Có (Hỗ trợ Gamma 1.8/2.0/2.2/2.4/2.6 )
- Hiển thị màu chính xác :△E< 2
- ProArt Palette : Có
- QuickFit Plus : Có
- Công nghệ PIP / PbP :Có
- HDCP : Có, 2.2
- Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
- Tiện ích ProArt :Có
- Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có (Giải pháp phần cứng)
|
|
|
|
|
|
- Trọng lượng tịnh với chân đế :9.9 kg
- Trọng lượng tịnh không có chân đế :6.7 kg
- Trọng lượng thô :14.2 kg
|
|
|
- Điện năng tiêu thụ :26.22 W
- Chế độ tiết kiệm điện :<0.5 W
- Chế độ tắt nguồn :0W (tắt cứng)
- Điện áp :100-240V, 50/60Hz
|
|
|
- Góc nghiêng :Có (+23° ~ -5°)
- Xoay :Có (+30° ~ -30°)
- Quay :Có (+90° ~ -90°)
- Điều chỉnh Độ cao :0~130mm
- Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
- Khoá Kensington :Có
|
|
|
- Kích thước vật lý kèm với kệ :713.8 x (487.67~617.67) x 240 mm
- Kích thước vật lý không kèm kệ :71.38 x 41.93 x 4.47 cm
- Kích thước hộp: 82.80 x 50.90 x 14.20 cm
|
|
|
- Báo cáo hiệu chỉnh màu sắc
- Cáp DisplayPort
- Cáp HDMI
- Dây điện
- Chân đế dễ tháo lắp
- Cáp USB-C
- Thẻ bảo hành
- Thẻ chào mừng người dùng
|