| Hiển Thị |
|
| Screen Size (Class) |
49 |
| Flat / Curved |
Curved |
| Active Display Size (HxV) (mm) |
1,196.7 x 339.2 |
| Screen Curvature |
1800R |
| Tỷ lệ khung hình |
32:9 |
| Tấm nền |
OLED |
| Độ sáng |
250 cd/㎡ |
| Độ sáng (Tối thiểu) |
200 cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản |
1,000,000:1 |
| HDR (High Dynamic Range) |
VESA DisplayHDR True Black 400 |
| HDR10+ |
HDR10+ Gaming |
| Độ phân giải |
5,120 x 1,440 |
| Thời gian phản hồi |
0.03ms(GTG) |
| Góc nhìn (ngang/dọc) |
178°(H)/178°(V) |
| Hỗ trợ màu sắc |
Max 1B |
| Color Gamut (DCI Coverage) |
99% (CIE1976) |
| Tần số quét |
Max 240Hz |
| Tính năng chung |
|
| Eye Saver Mode |
Yes |
| Flicker Free |
Yes |
| Quantum Dot Color |
Yes |
| Chế độ chơi Game |
Yes |
| Image Size |
Yes |
| Windows Certification |
Windows 10 |
| FreeSync |
FreeSync Premium Pro |
| VESA Adaptive-Sync |
Yes |
| Virtual AIM Point |
Yes |
| Core Sync |
Yes |
| Game Bar 2.0 |
Yes |
| HDMI-CEC |
Yes |
| Auto Source Switch |
Auto Source Switch+ |
| Adaptive Picture |
Yes |
| Smart Service |
|
| Smart Type |
Smart |
| Hệ Điều Hành |
|
| Tizen™ |
|
| Bixby |
US English, UK English, India English, Korean, Fren... |
| Far-Field Voice Interaction |
Yes |
| TV Plus |
Yes (AU Only) |
| Alexa Built-in |
Alexa (AU, NZ Only) |
| Video Communication |
Google Meet |
| Web Service |
Microsoft 365 |
| SmartThings Hub |
Yes |
| Multi Device Experience |
Mobile to Screen, Screen initiate mirroring, Screen... |
| Wireless DeX |
Yes |
| My Contents |
Yes |
| Multi View |
up to 2 videos |
| Smart Calibration |
Basic |
| NFT |
Nifty Gateway |
| Tap View |
Yes |
| Remote Access |
Yes |
| Giao diện |
|
| Hiển thị không dây |
Yes |
| Display Port |
1 EA |
| Display Port Version |
1.4 |
| HDMI |
1 EA |
| HDMI Version |
2.1 |
| Micro HDMI |
1 |
| Micro HDMI Version |
2.1 |
| Bộ chia USB |
3 |
| USB Hub Version |
3.0 |
| Wireless LAN Tích hợp |
Yes (WiFi5) |
| Bluetooth |
Yes (5.2) |
| Âm thanh |
|
| Loa |
Yes |
| Speaker Output |
5W x 2ch |
| Adaptive Sound |
Adaptive Sound Pro |
| Hoạt động |
|
| Nhiệt độ hoạt động |
10~40 ℃ |
| Độ ẩm |
10~80(non-condensing) |
| Hiệu chuẩn |
|
| Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy |
Yes |
| Chế độ màu sắc |
Standard/Dynamic/Movie/Graphic/Entertain/Eco |
| Báo cáo hiệu chuẩn nhà máy |
Yes |
| Thiết kế |
|
| Front Color |
SILVER |
| Rear Color |
SILVER |
| Stand Color |
Silver |
| Dạng chân đế |
HAS |
| HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao) |
120.0 |
| Độ nghiêng |
-2° ~15.0° |
| Treo tường |
100 x 100 |
| Pin & Sạc |
|
| Nguồn cấp điện |
AC100~240V ~50/60Hz |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) |
220 W |
| Loại |
External Adaptor |
| Kích thước |
|
| Có chân đế (RxCxD) |
1194.7 x 529.3 x 236.9 mm |
| Không có chân đế (RxCxD) |
1194.7 x 365.0 x 180.8 mm |
| Thùng máy (RxCxD) |
1352 x 240 x 474 mm |
| Trọng lượng |
|
| Có chân đế |
12.9 kg |
| Không có chân đế |
9.2 kg |
| Thùng máy |
18.5 kg |
| Phụ kiện |
|
| Chiều dài cáp điện |
1.5 m |
| HDMI to Micro HDMI Cable |
Yes |
| DP Cable |
Yes |
| Remote Controller |
Yes |