Ổ cứng SSD Patriot P300P512GM28 | 512GB, M.2 2280, NVMe PCIe Gen3
- Thương hiệu: Patriot
- Dòng sản phẩm: P300
- Mã sản phẩm: P300P512GM28
- Dung lượng danh định: 512GB
- Giao tiếp: PCIe 3.0 x4, NVMe 1.3
- Kiểu ổ: M.2 2280
-30%
1 / 4
Patriot P300 512GB là ổ lưu trữ M.2 2280 sử dụng giao tiếp PCIe 3.0 x4, NVMe 1.3. Phiên bản dung lượng 512GB được Patriot công bố tốc độ đọc tuần tự tối đa 1700 MB/s, ghi tuần tự tối đa 1100 MB/s và độ bền ghi 240 TBW. Những thông số này được đối chiếu theo đúng tài liệu của phiên bản dung lượng, giúp phân biệt với các ổ cùng dòng nhưng khác tốc độ ghi và lượng dữ liệu ghi đánh giá.

Dung lượng danh định 512GB có thể được bố trí cho hệ điều hành, phần mềm hoặc một khu vực dữ liệu riêng tùy nhu cầu. Hệ điều hành sẽ hiển thị dung lượng khả dụng khác con số trên nhãn do cách quy đổi đơn vị, định dạng và phần dành cho quản lý lưu trữ. Khi nâng cấp, nên tính cả dữ liệu hiện có, các bản cập nhật và khoảng trống cần giữ trong quá trình sử dụng, tránh chọn ổ chỉ vừa đủ cho lượng tệp tại thời điểm lắp đặt.
Chuẩn M.2 2280 cho biết bề rộng 22 mm và chiều dài 80 mm. Hệ thống cần hỗ trợ PCIe 3.0 x4, NVMe 1.3 ở khe lắp đặt, có vị trí cố định ở chiều dài tương ứng và đủ không gian cho tản M.2 nếu có. Cùng có tên M.2 không có nghĩa ổ SATA và NVMe dùng thay nhau trên mọi bo mạch; cần xem tài liệu mainboard hoặc laptop để xác định đúng giao tiếp.
Ở điều kiện đo của Patriot, phiên bản 512GB đạt tối đa 1700/1100 MB/s đọc/ghi tuần tự. Tốc độ thực tế còn phụ thuộc nền tảng, số làn PCIe, tác vụ, dữ liệu và trạng thái ổ. P300 sử dụng PCIe Gen3 x4, NVMe 1.3; không nên nhầm với các SSD Patriot Gen4 có tên và nhãn ngoài gần giống.

Tài liệu P300 ghi có SmartECC, bảo vệ đường truyền dữ liệu end-to-end và cơ chế thermal throttling. Đây là các tính năng quản lý dữ liệu và hoạt động của dòng SSD; không nên diễn giải thành bảo đảm không mất dữ liệu hoặc thành hiệu năng cố định ở mọi hệ thống. Khu vực lắp ổ vẫn cần thông thoáng, đặc biệt khi đặt gần card màn hình hoặc nguồn nhiệt lớn.
Mức 240 TBW là lượng dữ liệu ghi được công bố cho bản 512GB, khác với dung lượng lưu được ở một thời điểm. Chỉ số này giúp đối chiếu nhu cầu ghi dữ liệu, không phải tốc độ và không có nghĩa ổ chắc chắn ngừng hoạt động ngay tại một ngưỡng đếm. Dải nhiệt độ hoạt động trong tài liệu là 0–70°C; cần theo dõi điều kiện thực tế và giữ dữ liệu quan trọng ở bản sao lưu riêng.

Trước khi di chuyển dữ liệu, cần xác nhận đúng model, dung lượng và ổ đích để tránh ghi nhầm. Nếu sao chép hệ điều hành, hãy kiểm tra máy khởi động được từ ổ mới và dữ liệu đã đầy đủ trước khi xóa bản cũ. Với ổ dùng làm nơi làm việc thường xuyên, việc kiểm tra dung lượng trống và chỉ số sức khỏe nên đi cùng một lịch sao lưu phù hợp.
Nguồn thông số: Patriot – tài liệu chính hãng. Hiệu năng công bố được đo theo điều kiện của nhà sản xuất.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Patriot |
| Dòng sản phẩm | P300 |
| Mã sản phẩm | P300P512GM28 |
| Dung lượng danh định | 512GB |
| Giao tiếp | PCIe 3.0 x4, NVMe 1.3 |
| Kiểu ổ | M.2 2280 |
| Đọc tuần tự tối đa | 1700 MB/s |
| Ghi tuần tự tối đa | 1100 MB/s |
| Độ bền ghi | 240 TBW |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–70°C |
| Kích thước theo datasheet | 80 × 22 × 3,8 mm |