Quạt case TRYX FOBR ARGB 360 Trắng | 360mm, liền khối
- Sản phẩm: Quạt case TRYX FOBR ARGB 360 Trắng | 360mm, liền khối
- Thương hiệu: TRYX
- Mã hàng: F-F360AAM3M-G0W
- Màu / phiên bản: Trắng
- Kích thước: 360 × 120 × 25 mm
- Tốc độ quạt: 2100 RPM±10%

Quạt case TRYX FOBR ARGB 360 Trắng. Quạt case cần được chọn theo kích thước, đầu nối và hướng gió phù hợp vị trí lắp. Phiên bản fan lẻ, bộ nhiều quạt và cụm liền khối không phải cùng một đơn vị đóng gói; phụ kiện kèm theo cần đọc đúng mã hàng.

Tốc độ quạt: 2100 RPM±10%. Lưu lượng gió: 70.8 CFM. Áp suất không khí: 2.98 mmAq. Kết nối: 4-pin PWM.
Tốc độ và áp suất cần được cân đối với cách sử dụng: thông gió case hay đẩy gió qua radiator. Các số liệu công bố không thay thế phép đo trong cấu hình thực tế.
Mã đang chọn: F-F360AAM3M-G0W · Trắng.
Thời hạn bảo hành: 24 tháng. Phụ kiện và điều kiện bảo hành áp dụng theo phiên bản, chứng từ và chính sách được xác nhận khi mua.
HMPC hỗ trợ đối chiếu linh kiện để chọn đúng sản phẩm trước khi đặt hàng.
Đối chiếu mã F-F360AAM3M-G0W với tên sản phẩm và màu Trắng. Các bản khác hậu tố, màu, dung lượng hoặc quy cách đóng gói có thể có thông số và phụ kiện khác nhau.
Xem bảng thông số kỹ thuật bên dưới và mục bảo hành. Những điều kiện về không gian lắp đặt, nguồn cấp hoặc phụ kiện được ghi kèm thông số cần được kiểm tra đồng thời, không chỉ dựa vào tên dòng sản phẩm.
| Sản phẩm | Quạt case TRYX FOBR ARGB 360 Trắng | 360mm, liền khối |
|---|---|
| Thương hiệu | TRYX |
| Mã hàng | F-F360AAM3M-G0W |
| Màu / phiên bản | Trắng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Tổng quan | |
| Kích thước | 360 × 120 × 25 mm |
| Tốc độ quạt | 2100 RPM±10% |
| Độ ồn | 29.2 dBA |
| Lưu lượng gió | 70.8 CFM |
| Áp suất không khí | 2.98 mmAq |
| Vòng bi | SLF |
| Kết nối | 4-pin PWM |
| Chi tiết | Fan nguyên khối cao cấp |
| Sản phẩm | Quạt case TRYX FOBR ARGB 360 Trắng | 360mm, liền khối |
|---|---|
| Thương hiệu | TRYX |
| Mã hàng | F-F360AAM3M-G0W |
| Màu / phiên bản | Trắng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Tổng quan | |
| Kích thước | 360 × 120 × 25 mm |
| Tốc độ quạt | 2100 RPM±10% |
| Độ ồn | 29.2 dBA |
| Lưu lượng gió | 70.8 CFM |
| Áp suất không khí | 2.98 mmAq |
| Vòng bi | SLF |
| Kết nối | 4-pin PWM |
| Chi tiết | Fan nguyên khối cao cấp |